Hướng dẫn Toàn diện về Điều trị và Quản lý Ung thư Vú

Chào bạn, với tư cách là bác sĩ chuyên khoa ung thư, tôi hiểu rằng việc tiếp nhận chẩn đoán ung thư vú là một trải nghiệm đầy lo lắng và thách thức. Mục tiêu của báo cáo tư vấn chuyên sâu này là cung cấp cho bạn một cái nhìn toàn diện, minh bạch và dựa trên bằng chứng khoa học mới nhất từ Mạng lưới Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ (NCCN) về hành trình điều trị của bạn. Chúng ta sẽ không chỉ nói về "làm gì", mà còn giải thích "tại sao" các quyết định y khoa lại được đưa ra như vậy, giúp bạn chủ động hơn trong quá trình chữa bệnh.

1. Tổng quan về Bệnh học Ung thư Vú và Cơ sở Khoa học của Các Quyết định Điều trị

1.1. Bản chất Sinh học và Giải phẫu của Ung thư Vú

Để hiểu về phác đồ điều trị, trước hết chúng ta cần hiểu rõ kẻ thù mà chúng ta đang đối mặt. Ung thư vú không phải là một bệnh đơn lẻ, mà là một tập hợp các bệnh lý ác tính phát sinh từ các tế bào biểu mô của vú.

  • Nguồn gốc tế bào: Vú được cấu tạo bởi các tiểu thùy (nơi sản xuất sữa), các ống dẫn (nơi dẫn sữa ra núm vú) và mô đệm (mô mỡ và mô liên kết). Đa số các loại ung thư vú là ung thư biểu mô (carcinoma), bắt nguồn từ các tế bào lót trong ống dẫn hoặc tiểu thùy.1

  • Hệ thống Bạch huyết (Lymphatic System): Đây là một mạng lưới quan trọng trong việc đánh giá sự lan tràn của bệnh. Dịch bạch huyết từ mô vú sẽ thoát lưu vào các mạch bạch huyết và di chuyển đến các hạch bạch huyết, chủ yếu nằm ở vùng nách (hạch nách - ALNs). Tình trạng của các hạch này là yếu tố tiên lượng quan trọng nhất trong giai đoạn sớm. Nếu tế bào ung thư đã di căn đến hạch, nguy cơ chúng đi vào máu và lan đến các cơ quan xa sẽ cao hơn.1

1.2. Phân loại Giai đoạn (Staging) và Ý nghĩa Lâm sàng

Việc xác định giai đoạn bệnh giúp bác sĩ tiên lượng và lập kế hoạch điều trị. Chúng tôi sử dụng hệ thống TNM của Ủy ban Liên hợp về Ung thư Hoa Kỳ (AJCC).1

  • T (Tumor - Khối u): Đánh giá kích thước khối u nguyên phát và mức độ xâm lấn vào da hoặc thành ngực.

  • N (Node - Hạch): Đánh giá xem ung thư đã lan đến các hạch bạch huyết vùng (hạch nách, hạch vú trong, hạch thượng đòn) hay chưa và số lượng hạch bị ảnh hưởng.

  • M (Metastasis - Di căn xa): Xác định xem ung thư đã lan đến các cơ quan khác như xương, phổi, gan hoặc não hay chưa.3

Dựa trên TNM, bệnh được chia thành các nhóm giai đoạn chính:

  • Giai đoạn 0 (Tiền ung thư/Ung thư tại chỗ): Điển hình là Ung thư biểu mô ống tuyến vú tại chỗ (DCIS). Tế bào ung thư nằm gọn trong ống dẫn, chưa phá vỡ màng đáy để xâm lấn ra mô xung quanh.4

  • Giai đoạn I - III (Ung thư xâm lấn giai đoạn sớm và tiến xa tại chỗ): Tế bào ung thư đã xâm lấn ra mô đệm, có thể đã lan ra hạch nách nhưng chưa di căn xa. Ung thư vú dạng viêm (IBC) luôn được xếp vào tối thiểu là giai đoạn III do tính chất xâm lấn mạnh mẽ của nó.5

  • Giai đoạn IV (Ung thư di căn): Bệnh đã lan tràn đến các cơ quan xa khỏi vú và hạch vùng.3

1.3. Đặc điểm Sinh học Phân tử: "Chìa khóa" của Điều trị Cá thể hóa

Ngày nay, kích thước khối u không còn là yếu tố duy nhất quyết định điều trị. Chúng tôi quan tâm nhiều hơn đến "tính cách" của khối u thông qua các dấu ấn sinh học (biomarkers). Đây là cơ sở để chúng tôi "may đo" phác đồ cho riêng bạn.

  1. Thụ thể Nội tiết (Hormone Receptors - HR):

  • Chúng tôi xét nghiệm xem tế bào ung thư có thụ thể Estrogen (ER) và Progesterone (PR) hay không.

  • Nếu HR-dương tính (HR+), tế bào ung thư sử dụng nội tiết tố để phát triển. Đây là "điểm yếu" của chúng, cho phép chúng ta sử dụng Liệu pháp Nội tiết để cắt nguồn dinh dưỡng này.1

  1. Thụ thể Yếu tố Tăng trưởng Biểu bì Người số 2 (HER2):

  • HER2 là một protein giúp kiểm soát sự phát triển của tế bào. Khoảng 15-20% ung thư vú có sự dư thừa (khuếch đại) gen HER2, khiến tế bào phân chia mất kiểm soát.

  • Nếu HER2-dương tính, bệnh thường tiến triển nhanh nhưng lại đáp ứng rất tốt với các Liệu pháp Nhắm trúng đích kháng HER2 (như Trastuzumab).1

  1. Ung thư Vú Bộ ba Âm tính (Triple-Negative Breast Cancer - TNBC):

  • Khối u âm tính với cả ER, PR và HER2.

  • Loại này thường gặp ở người trẻ, những người mang đột biến gen BRCA1/2, và có tốc độ phát triển nhanh. Do không có thụ thể để nhắm mục tiêu bằng nội tiết hay thuốc kháng HER2, Hóa trịLiệu pháp Miễn dịch là vũ khí chủ lực.1

2. Các Phương pháp Điều trị Cốt lõi: Cơ chế và Ứng dụng

Điều trị ung thư vú là sự phối hợp đa mô thức. Chúng ta có hai nhóm phương pháp chính: Điều trị tại chỗ (kiểm soát u tại vú và hạch) và Điều trị toàn thân (kiểm soát tế bào ung thư trong máu và các cơ quan khác).

2.1. Phẫu thuật: Nền tảng của Kiểm soát Tại chỗ

Phẫu thuật nhằm mục đích loại bỏ khối u ra khỏi cơ thể. Tùy thuộc vào kích thước u, kích thước bầu ngực và mong muốn của bạn, chúng ta có các lựa chọn sau:

2.1.1. Phẫu thuật Bảo tồn vú (Lumpectomy/Breast-Conserving Surgery)

  • Quy trình: Bác sĩ chỉ cắt bỏ khối u cùng với một viền mô lành xung quanh (gọi là diện cắt) để đảm bảo không còn tế bào ung thư sót lại.4

  • Chỉ định: Thường áp dụng cho giai đoạn sớm, u nhỏ so với kích thước vú.

  • Lưu ý quan trọng: Phẫu thuật bảo tồn luôn luôn phải đi kèm với Xạ trị sau đó để tiêu diệt các tế bào vi thể còn sót lại, giúp giảm nguy cơ tái phát tại chỗ xuống mức tương đương với cắt bỏ toàn bộ tuyến vú.1

2.1.2. Phẫu thuật Đoạn nhũ (Mastectomy)

Là phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ tuyến vú. Có nhiều kỹ thuật cải tiến để đảm bảo thẩm mỹ:

  • Đoạn nhũ toàn bộ (Total Mastectomy): Cắt bỏ toàn bộ mô vú và phức hợp núm vú-quầng vú.

  • Đoạn nhũ tiết kiệm da (Skin-sparing Mastectomy): Giữ lại hầu hết da vùng ngực, tạo túi da để đặt túi ngực hoặc vạt cơ tái tạo ngay lập tức.1

  • Đoạn nhũ bảo tồn núm vú (Nipple-sparing Mastectomy): Giữ lại cả da và núm vú. Chỉ định cho các trường hợp u nằm xa núm vú và không có dấu hiệu xâm lấn.4

2.1.3. Phẫu thuật Hạch nách

  • Sinh thiết hạch gác (Sentinel Lymph Node Biopsy - SLNB): Đây là tiến bộ lớn giúp giảm biến chứng phù tay. Bác sĩ tiêm chất chỉ thị màu hoặc phóng xạ để tìm "hạch gác" - hạch đầu tiên nhận dịch bạch huyết từ khối u. Nếu hạch này sạch, chúng ta không cần nạo vét thêm các hạch khác.1

  • Nạo vét hạch nách (Axillary Lymph Node Dissection - ALND): Loại bỏ phần lớn các hạch vùng nách. Chỉ định khi sinh thiết hạch gác dương tính hoặc có bằng chứng di căn hạch rõ ràng trên lâm sàng.1

2.1.4. Tái tạo Vú

Phẫu thuật tái tạo có thể thực hiện ngay khi cắt tuyến vú (tái tạo tức thì) hoặc sau khi kết thúc các điều trị khác (tái tạo trì hoãn). Các phương pháp bao gồm sử dụng túi độn (implants) hoặc sử dụng mô tự thân (vạt da cơ từ bụng hoặc lưng).1

2.2. Xạ trị (Radiation Therapy)

Xạ trị sử dụng các chùm tia năng lượng cao để tiêu diệt tế bào ung thư.

  • Vai trò: Tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót lại sau phẫu thuật tại vú, thành ngực hoặc hạch vùng, giúp giảm nguy cơ tái phát tại chỗ.1

  • Các hình thức:

  • Xạ trị toàn bộ vú (WBRT): Tiêu chuẩn sau phẫu thuật bảo tồn.

  • Xạ trị gia tốc một phần vú (APBI): Chỉ chiếu xạ vào vùng giường khối u, thời gian ngắn hơn, áp dụng cho nhóm nguy cơ thấp.4

  • Xạ trị thành ngực và hạch vùng: Áp dụng sau phẫu thuật đoạn nhũ nếu bệnh nhân có hạch dương tính hoặc u lớn (>5cm).1

2.3. Liệu pháp Toàn thân (Systemic Therapy)

Đây là phương pháp dùng thuốc để tiêu diệt tế bào ung thư ở bất kỳ đâu trong cơ thể.

2.3.1. Hóa trị (Chemotherapy)

  • Cơ chế: Dùng các thuốc gây độc tế bào để tiêu diệt các tế bào đang phân chia nhanh.

  • Chỉ định: Thường dùng cho TNBC, HER2 dương tính, hoặc HR dương tính nhưng có nguy cơ tái phát cao (dựa trên xét nghiệm gen hoặc lâm sàng).1

  • Phác đồ phổ biến: Thường là sự phối hợp của nhóm Anthracycline (Doxorubicin, Epirubicin) và nhóm Taxane (Paclitaxel, Docetaxel). Ví dụ: Phác đồ AC-T (Doxorubicin/Cyclophosphamide sau đó là Paclitaxel).1

2.3.2. Liệu pháp Nội tiết (Endocrine Therapy)

  • Cơ chế: Ngăn chặn tế bào ung thư tiếp nhận Estrogen hoặc giảm lượng Estrogen trong cơ thể.

  • Các thuốc chính:

  • Tamoxifen: Khóa thụ thể Estrogen trên tế bào ung thư. Dùng cho cả phụ nữ chưa mãn kinh và đã mãn kinh.1

  • Nhóm ức chế Aromatase (AI): (Anastrozole, Letrozole, Exemestane). Ngăn chặn việc sản xuất Estrogen từ mô mỡ. Chỉ dùng cho phụ nữ đã mãn kinh hoặc phụ nữ chưa mãn kinh nhưng đã được ức chế buồng trứng.1

  • Ức chế chức năng buồng trứng (Ovarian Suppression): Dùng thuốc (Goserelin) hoặc phẫu thuật cắt buồng trứng để đưa phụ nữ trẻ vào trạng thái mãn kinh nhân tạo, cho phép sử dụng thuốc nhóm AI hiệu quả hơn.1

2.3.3. Liệu pháp Nhắm trúng đích (Targeted Therapy)

  • Kháng HER2: Trastuzumab (Herceptin), Pertuzumab. Hoạt động bằng cách gắn vào thụ thể HER2, chặn tín hiệu tăng trưởng và kích hoạt hệ miễn dịch tấn công tế bào ung thư.1

  • Ức chế CDK4/6: (Abemaciclib, Ribociclib, Palbociclib). Dùng phối hợp với liệu pháp nội tiết cho ung thư vú HR+/HER2- giai đoạn tiến xa hoặc nhóm nguy cơ cao giai đoạn sớm, giúp ngăn chặn chu kỳ tế bào.2

  • Ức chế PARP: (Olaparib, Talazoparib). Dành cho bệnh nhân có đột biến gen BRCA1/2 di truyền.2

2.3.4. Liệu pháp Miễn dịch (Immunotherapy)

  • Pembrolizumab: Là thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch (PD-1 inhibitor), giúp "cởi bỏ lớp ngụy trang" của tế bào ung thư để hệ miễn dịch nhận diện và tiêu diệt. Được phê duyệt cho TNBC giai đoạn sớm có nguy cơ cao và TNBC di căn có biểu hiện PD-L1.1

3. Phác đồ Điều trị Chi tiết cho Từng Tình huống Cụ thể

Việc lựa chọn phác đồ phụ thuộc vào giai đoạn và đặc điểm sinh học. Dưới đây là tư vấn chi tiết cho từng nhóm bệnh nhân.

3.1. Ung thư Biểu mô Ống Tuyến vú Tại chỗ (DCIS - Giai đoạn 0)

Đây là giai đoạn sớm nhất, mục tiêu là ngăn chặn tiến triển thành ung thư xâm lấn.

  • Phẫu thuật: Là phương pháp chủ đạo.

  • Lựa chọn 1: Phẫu thuật bảo tồn (Lumpectomy). Bắt buộc phải đảm bảo diện cắt âm tính (không còn tế bào ung thư ở rìa vết cắt).4

  • Lựa chọn 2: Phẫu thuật đoạn nhũ toàn bộ. Thường chọn khi tổn thương lan rộng hoặc đa ổ.4

  • Xạ trị:

  • Sau phẫu thuật bảo tồn: Xạ trị toàn bộ vú (WBRT) là tiêu chuẩn để giảm nguy cơ tái phát. Một số trường hợp nguy cơ thấp có thể cân nhắc xạ trị một phần (APBI) hoặc bỏ qua xạ trị, nhưng cần thảo luận kỹ.4

  • Sau đoạn nhũ: Thường không cần thiết trừ khi phát hiện ung thư xâm lấn.4

  • Liệu pháp Nội tiết:

  • Nếu DCIS dương tính với thụ thể nội tiết (ER+), bác sĩ khuyến nghị dùng Tamoxifen (cho cả tiền và hậu mãn kinh) hoặc Anastrozole (cho hậu mãn kinh) trong 5 năm. Mục đích là giảm nguy cơ tái phát ở vú đã phẫu thuật và giảm nguy cơ ung thư mới ở vú đối bên.4

  • Hóa trị: Không có vai trò trong điều trị DCIS đơn thuần.4

3.2. Ung thư Vú Xâm lấn Giai đoạn Sớm (Giai đoạn I-II)

Phác đồ dựa trên tình trạng thụ thể HR và HER2.

3.2.1. Nhóm HR-Dương tính / HER2-Âm tính

  • Phẫu thuật: Bảo tồn hoặc Đoạn nhũ + Kiểm tra hạch nách (SLNB).

  • Hóa trị: Không phải ai cũng cần hóa trị. Chúng tôi sử dụng các xét nghiệm gen (như Oncotype DX) để đánh giá nguy cơ tái phát.

  • Nguy cơ thấp: Chỉ cần Nội tiết trị liệu.

  • Nguy cơ cao hoặc có hạch dương tính: Hóa trị hỗ trợ trước, sau đó là Nội tiết trị liệu.2

  • Nội tiết trị liệu bổ trợ: Kéo dài 5-10 năm với Tamoxifen hoặc AI. Với bệnh nhân có nguy cơ cao (nhiều hạch dương tính), chúng tôi có thể bổ sung thuốc ức chế CDK4/6 (Abemaciclib) trong 2 năm đầu để tăng hiệu quả.2

3.2.2. Nhóm HER2-Dương tính

  • Nguyên tắc: Liệu pháp kháng HER2 là bắt buộc.

  • Khối u nhỏ (<2cm, hạch âm tính): Phẫu thuật trước, sau đó hóa trị (Paclitaxel) kết hợp Trastuzumab (Phác đồ APT).1

  • Khối u lớn (>2cm hoặc hạch dương tính):

  • Ưu tiên Điều trị tân bổ trợ (Trước phẫu thuật): Dùng Hóa trị + Trastuzumab + Pertuzumab. Mục đích là thu nhỏ u và đánh giá đáp ứng thuốc.1

  • Sau phẫu thuật: Nếu khối u tan hết (đáp ứng hoàn toàn - pCR), tiếp tục Trastuzumab/Pertuzumab cho đủ 1 năm. Nếu vẫn còn tế bào ung thư (bệnh tồn dư), chuyển sang dùng thuốc T-DM1 (Kadcyla).1

3.2.3. Nhóm Bộ ba Âm tính (TNBC)

  • Khối u lớn (>2cm hoặc hạch dương tính):

  • Điều trị tân bổ trợ: Phác đồ Pembrolizumab (Miễn dịch) + Hóa trị (Carboplatin/Paclitaxel sau đó là Doxorubicin/Cyclophosphamide) là tiêu chuẩn mới giúp tăng tỷ lệ sạch u.2

  • Sau phẫu thuật: Tiếp tục Pembrolizumab bổ trợ. Nếu có đột biến BRCA, có thể dùng thêm Olaparib.2

3.3. Ung thư Vú Dạng Viêm (IBC - Giai đoạn III)

Đây là thể bệnh đặc biệt nguy hiểm, biểu hiện vú sưng đỏ, da sần như vỏ cam (peau d'orange), không sờ thấy khối u rõ ràng. Phác đồ điều trị rất chặt chẽ và không được thay đổi trình tự.5

Trình tự bắt buộc:

  1. Hóa trị Tân bổ trợ (Toàn thân trước): Bắt buộc phải dùng hóa trị (thường có Anthracycline và Taxane) để khống chế bệnh toàn thân và làm giảm viêm. Tuyệt đối không phẫu thuật ngay từ đầu.5

  2. Phẫu thuật: Nếu bệnh đáp ứng với hóa trị, tiến hành Phẫu thuật Đoạn nhũ Cải biên (Cắt toàn bộ vú và nạo vét hạch nách). Phẫu thuật bảo tồn (Lumpectomy) bị chống chỉ định trong IBC.5

  3. Xạ trị: Xạ trị thành ngực và vùng hạch là bắt buộc sau phẫu thuật để kiểm soát tái phát tại chỗ.5

  4. Điều trị bổ trợ: Nội tiết (nếu HR+), Kháng HER2 (nếu HER2+), hoặc Capecitabine/Olaparib (nếu TNBC còn bệnh tồn dư).5

3.4. Ung thư Vú Di căn (Giai đoạn IV)

Mục tiêu là kiểm soát bệnh lâu dài, kéo dài sự sống và đảm bảo chất lượng cuộc sống (điều trị như bệnh mãn tính). Điều trị toàn thân là chính, phẫu thuật hay xạ trị chỉ dùng để giảm triệu chứng.3

  • Nhóm HR+/HER2-:

  • Bước 1 (Ưu tiên): Thuốc ức chế Aromatase + Ức chế CDK4/6 (Palbociclib, Ribociclib, Abemaciclib). Đây là phác đồ hiệu quả vượt trội so với hóa trị.2

  • Các bước sau: Nếu kháng thuốc, có thể chuyển sang Fulvestrant, thuốc ức chế PI3K (Alpelisib - nếu có đột biến PIK3CA), hoặc thuốc ức chế mTOR (Everolimus).3

  • Nhóm HER2+:

  • Bước 1: Hóa trị (Docetaxel) + Trastuzumab + Pertuzumab (Phác đồ Cleopatra). Giúp kéo dài thời gian sống thêm đáng kể.3

  • Bước 2: Nếu bệnh tiến triển, dùng thuốc liên hợp kháng thể - thuốc (ADC) thế hệ mới là Fam-trastuzumab deruxtecan (Enhertu), cho hiệu quả rất cao.3

  • Nhóm TNBC:

  • Sử dụng các hóa chất đơn dòng, liệu pháp miễn dịch (nếu PD-L1 dương tính), hoặc thuốc ADC Sacituzumab govitecan cho các bước sau.3

4. Quản lý Tác dụng Phụ trong Quá trình Điều trị

Mỗi phương pháp điều trị đều đi kèm với những tác dụng phụ không mong muốn. Hiểu rõ chúng sẽ giúp bạn chuẩn bị tâm lý và có biện pháp khắc phục.

4.1. Tác dụng phụ của Hóa trị

  • Rụng tóc: Thường xảy ra với nhóm Taxane và Anthracycline. Tóc thường mọc lại sau khi kết thúc điều trị.

  • Giải pháp: Sử dụng mũ làm lạnh da đầu (scalp cooling) trong lúc truyền hóa chất có thể giúp giảm rụng tóc ở một số bệnh nhân.2

  • Giảm bạch cầu (Nguy cơ nhiễm trùng): Hóa trị ức chế tủy xương.

  • Quản lý: Bác sĩ có thể tiêm thuốc kích thích tăng trưởng bạch cầu (G-CSF) để dự phòng.5 Báo ngay cho bác sĩ nếu bạn sốt trên 38°C.

  • Bệnh thần kinh ngoại biên: Cảm giác tê bì, châm chích ở đầu ngón tay chân (do Taxane).

  • Quản lý: Có thể dùng liệu pháp lạnh (đeo găng tay/chân lạnh) khi truyền thuốc để hạn chế tổn thương thần kinh.2

  • Buồn nôn/Nôn: Hiện nay đã có các thuốc chống nôn thế hệ mới rất hiệu quả, được dùng dự phòng trước mỗi đợt truyền.3

4.2. Tác dụng phụ của Liệu pháp Nội tiết

Nhiều bệnh nhân nghĩ thuốc uống "nhẹ nhàng" hơn hóa trị, nhưng dùng lâu dài (5-10 năm) cũng gây nhiều phiền toái.

  • Cơn bốc hỏa và đổ mồ hôi đêm: Rất phổ biến do thiếu hụt Estrogen.

  • Quản lý: Tránh đồ cay nóng, mặc đồ thoáng mát. Một số thuốc chống trầm cảm liều thấp hoặc Gabapentin có thể giúp giảm triệu chứng.1

  • Đau khớp và loãng xương (với nhóm AI): Thuốc AI làm mất xương nhanh hơn lão hóa tự nhiên.

  • Quản lý: Bổ sung Canxi (1200mg/ngày) và Vitamin D3. Tập thể dục chịu lực. Bác sĩ sẽ cho bạn đo mật độ xương định kỳ và dùng thuốc chống hủy xương (Bisphosphonates hoặc Denosumab) nếu cần.1

  • Các vấn đề phụ khoa: Tamoxifen có thể gây tăng tiết dịch âm đạo hoặc hiếm gặp hơn là ung thư nội mạc tử cung. Nhóm AI gây khô âm đạo, giảm ham muốn.1

4.3. Tác dụng phụ của Liệu pháp Nhắm trúng đích

  • Độc tính tim mạch (Trastuzumab/Anthracycline): Có thể làm giảm khả năng bơm máu của tim.

  • Quản lý: Kiểm tra chức năng tim (siêu âm tim/MUGA) định kỳ 3 tháng/lần. Khác với Anthracycline gây tổn thương vĩnh viễn, tổn thương do Trastuzumab thường có thể hồi phục khi ngưng thuốc.2

  • Viêm phổi kẽ (ILS/Pneumonitis): Một tác dụng phụ nghiêm trọng cần lưu ý khi dùng thuốc Fam-trastuzumab deruxtecan. Cần báo ngay bác sĩ nếu có ho khan, khó thở.3

4.4. Phù Bạch huyết (Lymphedema)

Là tình trạng sưng tay mạn tính do hệ bạch huyết bị tổn thương sau phẫu thuật nách hoặc xạ trị.

  • Phòng ngừa: Tránh lấy máu, đo huyết áp ở tay bên phẫu thuật. Tránh chấn thương, trầy xước da.1

  • Điều trị: Vật lý trị liệu, băng ép, dẫn lưu bạch huyết bằng tay.3

5. Nâng cao Chất lượng Sống và Chăm sóc Hỗ trợ

Điều trị ung thư không chỉ là chữa bệnh, mà là chăm sóc con người. Dưới đây là các phương pháp giúp bạn duy trì chất lượng cuộc sống.

5.1. Sức khỏe Tinh thần và Cảm xúc

Lo âu, trầm cảm và "nỗi sợ tái phát" là những phản ứng bình thường.

  • Hành động: Đừng ngần ngại chia sẻ với bác sĩ để được giới thiệu đến các chuyên gia tâm lý hoặc nhóm hỗ trợ. Sàng lọc mức độ căng thẳng (distress screening) là một phần của quy trình điều trị chuẩn.1

5.2. Bảo tồn Khả năng Sinh sản

Hóa trị và nội tiết trị liệu có thể gây mãn kinh sớm hoặc vô sinh.

  • Tư vấn: Nếu bạn còn trong độ tuổi sinh sản và muốn có con, hãy thảo luận về việc trữ trứng hoặc phôi trước khi bắt đầu điều trị toàn thân. Việc sử dụng thuốc ức chế buồng trứng (GnRH agonist) trong lúc hóa trị cũng có thể giúp bảo vệ buồng trứng.2

5.3. Chế độ Dinh dưỡng và Lối sống

Không có một "siêu thực phẩm" nào chữa được ung thư, nhưng lối sống lành mạnh giúp cơ thể hồi phục tốt hơn.

  • Cân nặng: Duy trì cân nặng hợp lý (BMI chuẩn) giúp giảm nguy cơ tái phát và giảm phù bạch huyết.

  • Vận động: Tập thể dục vừa sức (như đi bộ, yoga) giúp giảm mệt mỏi do ung thư (cancer-related fatigue) hiệu quả hơn bất kỳ loại thuốc nào.1

  • Tuyệt đối không hút thuốc: Hút thuốc làm tăng biến chứng phẫu thuật, chậm lành vết thương và tăng nguy cơ hoại tử vạt da sau tái tạo.4

5.4. Sức khỏe Xương

Đối với bệnh nhân di căn xương hoặc dùng thuốc nội tiết kéo dài, bảo vệ xương là ưu tiên.

  • Thuốc hỗ trợ: Sử dụng Bisphosphonates (Zoledronic acid) hoặc Denosumab định kỳ không chỉ giúp xương chắc khỏe, giảm đau mà còn được chứng minh là giảm nguy cơ di căn xương ở phụ nữ hậu mãn kinh.2

6. Lời kết từ Bác sĩ

Hành trình điều trị ung thư vú hiện nay đã có những bước tiến vượt bậc. Chúng ta đang chuyển dịch từ việc "điều trị tối đa" sang "điều trị tối ưu" - nghĩa là vừa đảm bảo hiệu quả tiêu diệt ung thư, vừa giảm thiểu tối đa tác dụng phụ không cần thiết (như bỏ hóa trị cho nhóm nguy cơ thấp, phẫu thuật bảo tồn thay vì cắt bỏ).

Bạn không đơn độc trong cuộc chiến này. Đội ngũ y tế đa chuyên khoa (bao gồm bác sĩ phẫu thuật, bác sĩ ung bướu nội khoa, bác sĩ xạ trị, chuyên gia tâm lý, điều dưỡng...) sẽ luôn đồng hành cùng bạn. Hãy tuân thủ phác đồ, chủ động trao đổi về mọi triệu chứng bất thường và giữ vững niềm tin. Sự hiểu biết chính là liều thuốc tinh thần mạnh mẽ nhất để bạn vượt qua thử thách này.


Bảng Tóm tắt Các Phác đồ Thuốc Hệ thống Thường gặp (Tham khảo)

 

Loại Điều trị

Tên Thuốc/Phác đồ

Đối tượng/Mục đích

Hóa trị

AC-T (Doxorubicin/Cyclophosphamide + Paclitaxel)

Nguy cơ cao, hạch dương tính. Phác đồ "dày liều" (2 tuần/lần) hiệu quả hơn.2

TC (Docetaxel + Cyclophosphamide)

Lựa chọn không chứa Anthracycline, giảm độc tính tim.2

TCHP (Docetaxel + Carboplatin + Trastuzumab + Pertuzumab)

Tiêu chuẩn cho ung thư vú HER2+ giai đoạn II-III.1

Nội tiết

Tamoxifen

Mọi lứa tuổi (ưu tiên tiền mãn kinh).

Aromatase Inhibitors (AI)

Chỉ dùng cho hậu mãn kinh hoặc tiền mãn kinh đã ức chế buồng trứng.1

Đích HER2

Trastuzumab + Pertuzumab

Bộ đôi kháng thể đơn dòng tiêu chuẩn cho HER2+ nguy cơ cao.1

T-DM1 (Kadcyla)

Dùng bổ trợ khi còn bệnh tồn dư sau điều trị tân bổ trợ.1

Enhertu (T-DXd)

Bước tiến mới cho ung thư vú di căn HER2+ hoặc HER2-yếu (HER2-low).3

Miễn dịch

Pembrolizumab

Kết hợp hóa trị cho TNBC giai đoạn sớm nguy cơ cao hoặc di căn có PD-L1 (+).2

Lưu ý: Các thông tin trên đây mang tính chất tham khảo tổng quát dựa trên tài liệu NCCN. Phác đồ cụ thể của bạn sẽ được bác sĩ chỉ định dựa trên tình trạng sức khỏe cá nhân.

Phản ứng của bạn là gì?

like

dislike

love

funny

angry

sad

wow